Khi đang học lớp 11, tôi thường xuyên kêu đau lưng, mẹ tôi vạch áo lên xem, chợt phát hiện một điều khiến bà tá hỏa: cột sống của tôi đã cong vẹo nghiêm trọng do đi nạng quá lâu. Thứ từng giúp tôi đứng lên, từng là đôi cánh tự do giúp tôi đi qua những ngày thơ bé, giờ đây lại trở thành gánh nặng đè cơ thể mình. Tôi chưa từng nghĩ rằng đôi nạng – biểu tượng của sự độc lập, kiêu hãnh và nghị lực suốt bao năm qua – lại âm thầm bào mòn cơ thể tôi như thế.
Số phận, dường như chưa bao giờ buông tha tôi. Cơn đau từ cột sống không chỉ nhói lên nơi thắt lưng mỗi khi tôi ngồi lâu, mà còn lan dần vào tâm trí, rút kiệt những niềm tin nhỏ bé.
Tôi đứng trước lựa chọn khó khăn: tiếp tục sử dụng đôi nạng để duy trì khả năng tự di chuyển – chấp nhận cái giá là cơ thể ngày một biến dạng, hay từ bỏ nó, quay lại với những ngày chỉ biết bò, biết ngồi, và lệ thuộc?
Bố mẹ đưa tôi đi khắp nơi. Họ chạy vạy hỏi han các chuyên gia, xin tư vấn về đai chỉnh cột sống, các liệu pháp phục hồi thần kinh, vật lý trị liệu… Cứ chỗ nào có tia hy vọng, họ đều tìm đến. Họ chưa bao giờ nói “chúng ta tuyệt vọng mất”, chỉ luôn thì thầm “ta còn cách khác mà, con đừng lo”.
Nhưng rồi, sau tất cả, tôi hiểu: trong những giới hạn quá khắc nghiệt của cơ thể, lựa chọn đôi khi không nằm ở việc ta muốn gì, mà ở chỗ ta còn có thể làm gì. Tôi đành tiếp tục gắn bó với đôi nạng – như một người bạn vừa nâng tôi lên, vừa âm thầm giáng xuống những cái giá không dễ trả.
Mười hai năm đèn sách – một hành trình bền bỉ, nơi từng trang sách không chỉ là tri thức, mà còn là nơi tôi gửi gắm khát vọng vượt thoát khỏi thân thể mình. Tôi yêu ngoại ngữ say đắm – thứ ngôn ngữ không cần chân vẫn có thể băng qua biên giới. Tôi yêu sự kết nối giữa người với người, yêu cảm giác dùng từng câu chữ để thu hẹp khoảng cách giữa những thế giới xa lạ. Tôi từng mơ… sẽ là một phiên dịch viên, hay một nhà ngoại giao sắc sảo.
Thế nhưng, khi đứng trước ngưỡng chọn trường, hiện thực bước đến, không ồn ào, nhưng lại nặng nề đến đáng sợ.
Tôi nhìn lại chính mình – một cô gái bước đi cũng phải nương theo đôi nạng. Liệu tôi có thể hiên ngang bước vào một sảnh đường lớn, tham dự những buổi gặp gỡ dày đặc, di chuyển khắp nơi với guồng quay của ngoại giao? Tôi không rõ.
Bố tôi, bằng một giọng nói nhẹ nhàng đến buốt lòng, bảo:
“Bố biết con gái bố sẽ làm được tất cả những điều con muốn… nhưng bố sợ nghề ấy cần phải đi nhiều, di chuyển liên tục… Ta chọn nghề nào thực tế với hoàn cảnh hơn, được không con?”
Tôi không trả lời. Không phải vì giận. Mà vì tôi hiểu: dù bố đã lựa lời đến mức dịu dàng nhất, thì vẫn không thay đổi được sự thật đau lòng – tôi buộc phải khép lại những giấc mơ đã ấp ủ bao năm.
Tôi chọn ngành Công nghệ Thông tin – một con đường an toàn, gần gũi, và… đúng với năng lực chịu đựng của thể xác. Một công việc mà tôi có thể làm trong phòng, ít phải di chuyển, nơi không ai phán xét tôi vì dáng đi hay tốc độ.
Ngày đầu tiên xa nhà để đi học, tôi đã khóc. Không phải vì sợ học ngành này khó, mà vì tôi biết: mình đang bước vào một hành trình không thuộc về trái tim mình.
Tôi ngồi giữa lớp học, nhìn vào màn hình những dòng mã lặng lẽ, nhìn những thuật toán như những chuỗi ký tự vô hồn, và chợt thấy mình lạc lõng. Tôi thèm được nói – bằng những câu văn tròn trịa trong một ngôn ngữ xa lạ. Tôi thèm được đứng giữa một hội nghị, được dịch lại những câu nói có thể thay đổi nhận thức của con người. Nhưng những điều đó, giờ đây, chỉ còn là một giấc mơ bị gấp lại – cẩn thận, không ai nhìn thấy.